thirsty

/ˈθɜːrsti/
Âm tiết thirst·y
Trọng âm THIRST-y

Phân tích Phonics

th
/θ/
th vô thanh
ir
/ɜːr/
r控元音
st
/st/
hỗn hợp phụ âm
y
/i/
y âm i

Nghĩa

khát nước

Tham chiếu phát âm

💡

th=/θ/(think) + ir=/ɜːr/(bird) + st=/st/(stop) + y=/i/(happy)

Ví dụ

I am very thirsty after the run.

Sau khi chạy, tôi rất khát nước.