third

/θɜːrd/
Âm tiết third
Trọng âm THIRD

Phân tích Phonics

th
/θ/
th vô thanh
ir
/ɜːr/
r控元音
d
/d/
âm k

Nghĩa

thứ ba

Tham chiếu phát âm

💡

th=/θ/(thin) + ir=/ɜːr/(bird) + d=/d/(dog)

Ví dụ

She finished third in the race.

Cô ấy về đích thứ ba trong cuộc đua.