thinking
/ˈθɪŋkɪŋ/
Âm tiết think·ing
Trọng âm THINK-ing
Phân tích Phonics
th
/θ/
th vô thanh
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
nk
/ŋk/
nk mũi
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
ng
/ŋ/
âm ng
Nghĩa
sự suy nghĩ, tư duy
Tham chiếu phát âm
💡
th=/θ/(think) + i=/ɪ/(sit) + nk=/ŋk/(ink) + i=/ɪ/(sit) + ng=/ŋ/(sing)
Ví dụ
Thinking takes time and practice.
Suy nghĩ cần thời gian và luyện tập.