thing
/θɪŋ/
Âm tiết thing
Trọng âm THING
Phân tích Phonics
th
/θ/
th vô thanh
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
ng
/ŋ/
âm ng
Nghĩa
vật; điều
Tham chiếu phát âm
💡
th=/θ/(thin) + i=/ɪ/(sit) + ng=/ŋ/(sing)
Ví dụ
This is a useful thing.
Đây là một thứ hữu ích.