thigh
/θaɪ/
Âm tiết thigh
Trọng âm THIGH
Phân tích Phonics
th
/θ/
th vô thanh
igh
/aɪ/
i-e dài
Nghĩa
đùi
Tham chiếu phát âm
💡
th=/θ/(think) + igh=/aɪ/(high)
Ví dụ
He injured his thigh while running.
Anh ấy bị đau đùi khi đang chạy.