thermal
/ˈθɜːrməl/
Âm tiết ther·mal
Trọng âm THER-mal
Phân tích Phonics
th
/θ/
th vô thanh
er
/ɜːr/
r控元音
m
/m/
âm ng
al
/əl/
schwa
Nghĩa
thuộc về nhiệt; liên quan đến nhiệt độ
Tham chiếu phát âm
💡
th=/θ/(thin) + er=/ɜːr/(her) + mal=/məl/(animal)
Ví dụ
This jacket provides excellent thermal protection.
Chiếc áo khoác này cung cấp khả năng giữ nhiệt rất tốt.