theory

/ˈθɪəri/
Âm tiết the·o·ry
Trọng âm THE-o-ry

Phân tích Phonics

th
/θ/
th vô thanh
e
/ɪ/
nguyên âm ngắn
o
/ə/
schwa
ry
/ri/
e dài

Nghĩa

lý thuyết

Tham chiếu phát âm

💡

th=/θ/(think) + e=/ɪ/(bit) + o=/ə/(about) + ry=/ri/(sorry)

Ví dụ

This theory explains how the universe began.

Lý thuyết này giải thích cách vũ trụ bắt đầu.