theatrical

/θiˈætrɪkəl/
Âm tiết the·at·ri·cal
Trọng âm the-AT-ri-cal

Phân tích Phonics

the
/θi/
th vô thanh
at
/æt/
a ngắn
ri
/rɪ/
i ngắn
cal
/kəl/
schwa

Nghĩa

thuộc về sân khấu; cường điệu

Tham chiếu phát âm

💡

the=/θi/(the) + at=/æt/(cat) + ri=/rɪ/(trick) + cal=/kəl/(local)

Ví dụ

His theatrical performance impressed the audience.

Màn trình diễn mang tính sân khấu của anh ấy đã gây ấn tượng với khán giả.