thankful
/ˈθæŋk.fəl/
Âm tiết thank·ful
Trọng âm THANK-ful
Phân tích Phonics
thank
/θæŋk/
th vô thanh
ful
/fəl/
schwa
Nghĩa
biết ơn
Tham chiếu phát âm
💡
thank=/θæŋk/(thank) + ful=/fəl/(helpful)
Ví dụ
I am thankful for your help.
Tôi rất biết ơn sự giúp đỡ của bạn.