textile

/ˈtɛkstaɪl/
Âm tiết tex·tile
Trọng âm TEX-tile

Phân tích Phonics

tex
/tɛks/
e ngắn
tile
/taɪl/
i_e dài

Nghĩa

vải vóc; hàng dệt; thuộc dệt may

Tham chiếu phát âm

💡

tex=/tɛks/(text) + tile=/taɪl/(tile)

Ví dụ

This factory produces high-quality textile products.

Nhà máy này sản xuất các sản phẩm dệt may chất lượng cao.