testimony
/ˈtɛstɪˌmoʊni/
Âm tiết tes·ti·mo·ny
Trọng âm TES-ti-mo-ny
Phân tích Phonics
test
/tɛst/
e ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
mo
/moʊ/
o dài
ny
/ni/
y âm i
Nghĩa
lời khai; chứng ngôn (đặc biệt trước tòa)
Tham chiếu phát âm
💡
test=/tɛst/(test) + i=/ɪ/(sit) + mo=/moʊ/(most) + ny=/ni/(funny)
Ví dụ
The witness gave her testimony in court.
Nhân chứng đã đưa ra lời khai trước tòa.