terrorism
/ˈtɛrərɪzəm/
Âm tiết ter·ror·ism
Trọng âm TER-ror-ism
Phân tích Phonics
ter
/tɛr/
e ngắn
ror
/ər/
schwa
ism
/ɪzəm/
hậu tố ism
Nghĩa
chủ nghĩa khủng bố; việc sử dụng bạo lực hoặc đe dọa để gây sợ hãi vì mục tiêu chính trị hay ý thức hệ
Tham chiếu phát âm
💡
ter=/tɛr/(terror) + ror=/ər/(mirror) + ism=/ɪzəm/(criticism)
Ví dụ
The government introduced new laws to combat terrorism.
Chính phủ đã ban hành luật mới để chống lại chủ nghĩa khủng bố.