territorial
/ˌtɛrɪˈtɔːriəl/
Âm tiết ter·ri·to·ri·al
Trọng âm ter-ri-TO-ri-al
Phân tích Phonics
ter
/tɛr/
er uốn lưỡi
ri
/rɪ/
i ngắn
to
/tɔː/
o dài
ri
/ri/
i_e dài
al
/əl/
schwa
Nghĩa
thuộc lãnh thổ; có tính bảo vệ địa bàn
Tham chiếu phát âm
💡
ter=/tɛr/(term) + ri=/rɪ/(river) + to=/tɔː/(talk) + ri=/ri/(real) + al=/əl/(animal)
Ví dụ
Dogs can become territorial when strangers enter their space.
Chó có thể trở nên rất bảo vệ lãnh thổ khi người lạ bước vào khu vực của chúng.