terrify
/ˈterɪfaɪ/
Âm tiết ter·ri·fy
Trọng âm TER-ri-fy
Phân tích Phonics
ter
/ter/
e ngắn
ri
/rɪ/
i ngắn
fy
/faɪ/
y dài
Nghĩa
làm cho ai đó vô cùng sợ hãi
Tham chiếu phát âm
💡
ter=/ter/(term) + ri=/rɪ/(river) + fy=/faɪ/(fly)
Ví dụ
The loud noise was enough to terrify the child.
Tiếng động lớn đủ để làm đứa trẻ khiếp sợ.