terminal

/ˈtɜːrmɪnəl/
Âm tiết ter·mi·nal
Trọng âm TER-mi-nal

Phân tích Phonics

ter
/tɜːr/
r控元音
mi
/mɪ/
i ngắn
nal
/nəl/
schwa

Nghĩa

nhà ga; điểm cuối; cuối cùng

Tham chiếu phát âm

💡

ter=/tɜːr/(term) + mi=/mɪ/(milk) + nal=/nəl/(final)

Ví dụ

The airport terminal was crowded this morning.

Sáng nay nhà ga sân bay rất đông đúc.