tent

/tɛnt/
Âm tiết tent
Trọng âm TENT

Phân tích Phonics

t
/t/
th vô thanh
e
/ɛ/
e ngắn
nt
/nt/
âm nk/ng

Nghĩa

lều

Tham chiếu phát âm

💡

t=/t/(tea) + e=/ɛ/(bed) + nt=/nt/(ant)

Ví dụ

We slept in a tent by the lake.

Chúng tôi ngủ trong lều bên hồ.