tension
/ˈtenʃən/
Âm tiết ten·sion
Trọng âm TEN-sion
Phân tích Phonics
ten
/ten/
e ngắn
sion
/ʃən/
âm cố định -tion
Nghĩa
sự căng thẳng; áp lực
Tham chiếu phát âm
💡
ten=/ten/(ten) + sion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
There was a lot of tension in the room before the exam.
Trước kỳ thi, trong phòng có rất nhiều căng thẳng.