tempt

/tempt/
Âm tiết tempt
Trọng âm TEMPT

Phân tích Phonics

tem
/tem/
e ngắn
pt
/pt/
hỗn hợp phụ âm

Nghĩa

cám dỗ

Tham chiếu phát âm

💡

tem=/tem/(temporary) + pt=/pt/(kept)

Ví dụ

The smell of cake tempted him to break his diet.

Mùi bánh đã cám dỗ anh ấy phá vỡ chế độ ăn kiêng.