telstar
/ˈtɛl.stɑːr/
Âm tiết tel·star
Trọng âm TEL-star
Phân tích Phonics
tel
/tɛl/
e ngắn
star
/stɑːr/
ar uốn lưỡi
Nghĩa
vệ tinh viễn thông Telstar, phóng năm 1962
Tham chiếu phát âm
💡
tel=/tɛl/(tell) + star=/stɑːr/(star)
Ví dụ
Telstar was the first satellite to relay live television across the Atlantic.
Telstar là vệ tinh đầu tiên truyền hình trực tiếp qua Đại Tây Dương.