teller

/ˈtɛlər/
Âm tiết tel·ler
Trọng âm TEL-ler

Phân tích Phonics

tel
/tɛl/
e ngắn
ler
/ər/
schwa r

Nghĩa

nhân viên thu ngân (ngân hàng); người kể chuyện

Tham chiếu phát âm

💡

tell=/tɛl/(tell) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

The bank teller helped me open a new account.

Nhân viên ngân hàng đã giúp tôi mở một tài khoản mới.