televise

/ˈtɛləvaɪz/
Âm tiết tel·e·vise
Trọng âm TEL-e-vise

Phân tích Phonics

te
/tɛ/
e ngắn
le
/lə/
schwa
vise
/vaɪz/
i_e dài

Nghĩa

phát sóng trên truyền hình

Tham chiếu phát âm

💡

tele=/ˈtɛlə/(telephone) + vise=/vaɪz/(advise)

Ví dụ

The ceremony will be televised live.

Buổi lễ sẽ được truyền hình trực tiếp.