tedious
/ˈtiːdiəs/
Âm tiết te·di·ous
Trọng âm TE-di-ous
Phân tích Phonics
te
/tiː/
e câm
di
/di/
i ngắn
ous
/əs/
schwa
Nghĩa
nhàm chán, dài dòng
Tham chiếu phát âm
💡
te=/tiː/(tea) + di=/di/(digital) + ous=/əs/(nervous)
Ví dụ
Filling out the forms was a tedious task.
Việc điền các biểu mẫu là một công việc rất nhàm chán.