technological
/ˌtɛknəˈlɑːdʒɪkəl/
Âm tiết tech·no·lo·gi·cal
Trọng âm tech-no-LO-gi-cal
Phân tích Phonics
tech
/tɛk/
c cứng
no
/nə/
schwa
lo
/lɑː/
o dài
gi
/dʒɪ/
g mềm
cal
/kəl/
schwa
Nghĩa
thuộc về công nghệ
Tham chiếu phát âm
💡
tech=/tɛk/(technology) + no=/nə/(banana) + lo=/lɑː/(logical) + gi=/dʒɪ/(magic) + cal=/kəl/(local)
Ví dụ
The company is a leader in technological innovation.
Công ty này là đơn vị dẫn đầu về đổi mới công nghệ.