tear

/tɪr/
Âm tiết tear
Trọng âm TEAR

Phân tích Phonics

t
/t/
th vô thanh
ear
/ɪr/
âm er r

Nghĩa

giọt nước mắt

Tham chiếu phát âm

💡

t=/t/(top) + ear=/ɪr/(ear)

Ví dụ

A tear rolled down her cheek.

Một giọt nước mắt lăn xuống má cô ấy.