teacher
/ˈtiːtʃər/
Âm tiết teach·er
Trọng âm TEACH-er
Phân tích Phonics
teach
/tiːtʃ/
e dài
er
/ər/
âm r
Nghĩa
giáo viên
Tham chiếu phát âm
💡
teach=/tiːtʃ/(teach) + er=/ər/(worker)
Ví dụ
The teacher explains the lesson clearly.
Giáo viên giải thích bài học rất rõ ràng.