tea

/tiː/
Âm tiết tea
Trọng âm TEA

Phân tích Phonics

t
/t/
th vô thanh
ea
/iː/
e dài

Nghĩa

trà

Tham chiếu phát âm

💡

t=/t/(top) + ea=/iː/(eat)

Ví dụ

I drink tea every morning.

Tôi uống trà mỗi buổi sáng.