taxi

/ˈtæksi/
Âm tiết tax·i
Trọng âm TAX-i

Phân tích Phonics

tax
/tæks/
a ngắn
i
/i/
i_e dài

Nghĩa

xe taxi

Tham chiếu phát âm

💡

a=/æ/(cat) + x=/ks/(box) + i=/i/(happy)

Ví dụ

I took a taxi to the airport.

Tôi đi taxi đến sân bay.