taxation
/tækˈseɪʃən/
Âm tiết tax·a·tion
Trọng âm tax-A-tion
Phân tích Phonics
tax
/tæks/
a ngắn
a
/eɪ/
âm tiết mở
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
việc đánh thuế; hệ thống thuế
Tham chiếu phát âm
💡
tax=/tæks/(tax) + a=/eɪ/(name) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
Taxation is essential for funding public services.
Việc đánh thuế là cần thiết để tài trợ cho các dịch vụ công.