taste

/teɪst/
Âm tiết taste
Trọng âm TASTE

Phân tích Phonics

t
/t/
âm phụ âm
a
/eɪ/
a_e dài
st
/st/
hỗn hợp phụ âm
e
/∅/
chữ câm

Nghĩa

vị; nếm

Tham chiếu phát âm

💡

a=/eɪ/(cake) + st=/st/(stop)

Ví dụ

This soup has a good taste.

Món súp này có vị ngon.