tariff

/ˈtærɪf/
Âm tiết ta·riff
Trọng âm TA-riff

Phân tích Phonics

tar
/tær/
a ngắn
iff
/ɪf/
i ngắn

Nghĩa

thuế quan

Tham chiếu phát âm

💡

tar=/tær/(tax) + iff=/ɪf/(if)

Ví dụ

The government raised the tariff on imported cars.

Chính phủ đã tăng thuế quan đối với ô tô nhập khẩu.