tanker

/ˈtæŋkər/
Âm tiết tank·er
Trọng âm TANK-er

Phân tích Phonics

tank
/tæŋk/
a ngắn
er
/ər/
schwa r

Nghĩa

tàu chở dầu; xe bồn

Tham chiếu phát âm

💡

tank=/tæŋk/ (tank) + er=/ər/ (teacher)

Ví dụ

The tanker is carrying oil across the ocean.

Chiếc tàu chở dầu đang vận chuyển dầu qua đại dương.