tangle

/ˈtæŋɡəl/
Âm tiết tan·gle
Trọng âm TAN-gle

Phân tích Phonics

t
/t/
th vô thanh
ang
/æŋ/
ng cuối
le
/əl/
âm tiết -le

Nghĩa

làm rối; mớ rối

Tham chiếu phát âm

💡

tan=/tæn/(tan) + gle=/ɡəl/(single)

Ví dụ

My headphones got into a tangle in my bag.

Tai nghe của tôi bị rối trong túi.