tangible

/ˈtændʒəbəl/
Âm tiết tan·gi·ble
Trọng âm TAN-gi-ble

Phân tích Phonics

tan
/tæn/
a ngắn
gi
/dʒə/
g mềm
ble
/bəl/
âm tiết -le

Nghĩa

có thể chạm vào; hữu hình

Tham chiếu phát âm

💡

tan=/tæn/(tan) + gi=/dʒə/(religion) + ble=/bəl/(table)

Ví dụ

The project finally showed tangible results.

Dự án cuối cùng đã cho thấy những kết quả hữu hình.