tame

/teɪm/
Âm tiết tame
Trọng âm TAME

Phân tích Phonics

t
/t/
th vô thanh
ame
/eɪm/
a_e dài

Nghĩa

được thuần hóa; hiền

Tham chiếu phát âm

💡

t=/t/(top) + ame=/eɪm/(same)

Ví dụ

The lion became tame after training.

Con sư tử trở nên hiền sau khi được huấn luyện.