talkative

/ˈtɔːkətɪv/
Âm tiết talk·a·tive
Trọng âm TALK-a-tive

Phân tích Phonics

talk
/tɔːk/
chữ câm
a
/ə/
schwa
tive
/tɪv/
i ngắn

Nghĩa

hay nói; nói nhiều

Tham chiếu phát âm

💡

talk=/tɔːk/(talk) + a=/ə/(about) + tive=/tɪv/(active)

Ví dụ

She is very talkative and loves meeting new people.

Cô ấy rất hay nói và thích gặp gỡ những người mới.