tale

/teɪl/
Âm tiết tale
Trọng âm TALE

Phân tích Phonics

ta
/teɪ/
âm tiết mở dài
le
/l/
âm l

Nghĩa

câu chuyện, truyện kể

Tham chiếu phát âm

💡

ta=/teɪ/(take) + le=/l/(little)

Ví dụ

The old man told a tale by the fire.

Ông lão kể một câu chuyện bên đống lửa.