takeoff

/ˈteɪkɒf/
Âm tiết take·off
Trọng âm TAKE-off

Phân tích Phonics

take
/teɪk/
a-e dài
off
/ɒf/
o ngắn

Nghĩa

sự cất cánh

Tham chiếu phát âm

💡

take=/teɪk/(cake) + off=/ɒf/(off)

Ví dụ

The plane is ready for takeoff.

Máy bay đã sẵn sàng cất cánh.