tail
/teɪl/
Âm tiết tail
Trọng âm TAIL
Phân tích Phonics
t
/t/
th vô thanh
ai
/eɪ/
ai dài
l
/l/
âm l
Nghĩa
đuôi
Tham chiếu phát âm
💡
t=/t/(top) + ai=/eɪ/(rain) + l=/l/(lamp)
Ví dụ
The dog wagged its tail happily.
Con chó vẫy đuôi một cách vui vẻ.