tactic
/ˈtæk.tɪk/
Âm tiết tac·tic
Trọng âm TAC-tic
Phân tích Phonics
tac
/tæk/
a ngắn
tic
/tɪk/
i ngắn
Nghĩa
chiến thuật; sách lược
Tham chiếu phát âm
💡
tac=/tæk/(tack) + tic=/tɪk/(tick)
Ví dụ
This tactic helped the team win the game.
Chiến thuật này đã giúp đội giành chiến thắng.