tactful
/ˈtæktfəl/
Âm tiết tact·ful
Trọng âm TACT-ful
Phân tích Phonics
tact
/tækt/
a ngắn
ful
/fəl/
schwa
Nghĩa
khéo léo, tế nhị
Tham chiếu phát âm
💡
tact=/tækt/(fact) + ful=/fəl/(helpful)
Ví dụ
She was tactful when discussing the problem.
Cô ấy rất khéo léo khi thảo luận vấn đề đó.