tact

/tækt/
Âm tiết tact
Trọng âm TACT

Phân tích Phonics

t
/t/
th vô thanh
a
/æ/
a ngắn
ct
/kt/
hỗn hợp phụ âm

Nghĩa

sự khéo léo; tế nhị

Tham chiếu phát âm

💡

a=/æ/(cat) + ct=/kt/(act)

Ví dụ

She handled the criticism with great tact.

Cô ấy xử lý lời chỉ trích một cách rất khéo léo.