tackle
/ˈtækəl/
Âm tiết tac·kle
Trọng âm TAC-kle
Phân tích Phonics
tac
/tæk/
a ngắn
kle
/kəl/
đuôi -le
Nghĩa
giải quyết; (thể thao) xoạc bóng, cản phá
Tham chiếu phát âm
💡
tac=/tæk/(tack) + kle=/kəl/(uncle)
Ví dụ
We need to tackle this problem together.
Chúng ta cần cùng nhau giải quyết vấn đề này.