tack
/tæk/
Âm tiết tack
Trọng âm TACK
Phân tích Phonics
t
/t/
th vô thanh
a
/æ/
a ngắn
ck
/k/
âm k
Nghĩa
đinh ghim; cách làm; gắn vào
Tham chiếu phát âm
💡
a=/æ/(cat) + ck=/k/(back)
Ví dụ
She used a tack to pin the note on the board.
Cô ấy dùng một chiếc đinh ghim để ghim tờ giấy lên bảng.