tablet

/ˈtæblət/
Âm tiết tab·let
Trọng âm TAB-let

Phân tích Phonics

tab
/tæb/
a ngắn
let
/lət/
schwa

Nghĩa

máy tính bảng; viên thuốc

Tham chiếu phát âm

💡

tab=/tæb/(tabby) + let=/lət/(outlet)

Ví dụ

She reads books on her tablet every night.

Cô ấy đọc sách trên máy tính bảng mỗi tối.