synthetic

/sɪnˈθɛtɪk/
Âm tiết syn·thet·ic
Trọng âm syn-THET-ic

Phân tích Phonics

syn
/sɪn/
y ngắn
thet
/θɛt/
th vô thanh
ic
/ɪk/
schwa

Nghĩa

tổng hợp, nhân tạo

Tham chiếu phát âm

💡

syn=/sɪn/(sin) + thet=/θɛt/(athletic) + ic=/ɪk/(music)

Ví dụ

This jacket is made of synthetic materials.

Chiếc áo khoác này được làm từ vật liệu tổng hợp.