synthesis

/ˈsɪnθəsɪs/
Âm tiết syn·the·sis
Trọng âm SYN-the-sis

Phân tích Phonics

syn
/sɪn/
i ngắn
the
/θə/
schwa
sis
/sɪs/
i ngắn

Nghĩa

sự tổng hợp

Tham chiếu phát âm

💡

syn=/sɪn/(sin) + the=/θə/(think-弱读) + sis=/sɪs/(sister)

Ví dụ

The report provides a synthesis of recent research.

Báo cáo này đưa ra sự tổng hợp của các nghiên cứu gần đây.