synonym

/ˈsɪnənɪm/
Âm tiết syn·o·nym
Trọng âm SYN-o-nym

Phân tích Phonics

syn
/sɪn/
i ngắn
o
/ə/
schwa
nym
/nɪm/
i ngắn

Nghĩa

từ đồng nghĩa

Tham chiếu phát âm

💡

syn=/sɪn/(since) + o=/ə/(about) + nym=/nɪm/(him)

Ví dụ

The word "big" is a synonym of "large."

Từ "big" là từ đồng nghĩa của "large".