symmetrical

/sɪˈmɛtrɪkəl/
Âm tiết sym·met·ri·cal
Trọng âm sym-MET-ri-cal

Phân tích Phonics

sym
/sɪm/
y ngắn
met
/mɛt/
e ngắn
ri
/rɪ/
i ngắn
cal
/kəl/
schwa

Nghĩa

đối xứng, cân đối

Tham chiếu phát âm

💡

sym=/sɪm/(symbol) + met=/mɛt/(metal) + ri=/rɪ/(river) + cal=/kəl/(musical)

Ví dụ

The building has a symmetrical design.

Tòa nhà có thiết kế đối xứng.