symbolize
/ˈsɪmbəlaɪz/
Âm tiết sym·bol·ize
Trọng âm SYM-bol-ize
Phân tích Phonics
sym
/sɪm/
i ngắn
bol
/bəl/
schwa
ize
/aɪz/
chữ câm
Nghĩa
tượng trưng; biểu trưng
Tham chiếu phát âm
💡
sym=/sɪm/(symbol) + bol=/bəl/(table) + ize=/aɪz/(realize)
Ví dụ
The dove is often used to symbolize peace.
Chim bồ câu thường được dùng để tượng trưng cho hòa bình.