swing
/swɪŋ/
Âm tiết swing
Trọng âm SWING
Phân tích Phonics
sw
/sw/
hỗn hợp phụ âm
i
/ɪ/
i ngắn
ng
/ŋ/
âm ng
Nghĩa
đung đưa; xích đu
Tham chiếu phát âm
💡
sw=/sw/(sweet) + i=/ɪ/(sit) + ng=/ŋ/(sing)
Ví dụ
The child likes to swing in the park.
Đứa trẻ thích đu xích đu trong công viên.